Nghĩa tiếng Việt
tiếng xưng Ngài trong Kinh Thánh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祂 = 示 (Thị, biểu nghĩa: thần linh, tôn giáo) + 也 (Dã, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 示 gợi nghĩa tôn giáo/thần thánh, phần 也 cho biết âm đọc tā — phiên âm đại từ ngôi ba số ít giới tính trung tính, dùng riêng để chỉ Thiên Chúa.
Hán-Việt: ta
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ta": Bộ Thị (示, thần linh) + Dã (也, âm tā) = 祂 — đại từ thiêng liêng dành cho Đức Chúa Trời, khác 他 (người thường), 她 (phụ nữ), 它 (vật).
Gương Hán-Việt
ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong bản dịch Kinh Thánh tiếng Trung
Mở khoá kiến thức
Biết 祂 giúp đọc Kinh Thánh và văn bản tôn giáo dịch sang tiếng Hoa hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 祂 là chữ hình thanh: 示 (biểu nghĩa, tôn giáo) + 也 (biểu âm). Đây là chữ Hán hiện đại, tạo ra để có đại từ ngôi ba dành riêng cho Thiên Chúa/Allah trong Kinh Thánh và Kinh Quran bản dịch tiếng Trung. Không phải chữ cổ điển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祂愛世人。
Ngài yêu thương nhân loại.
- 信徒們向祂禱告。
Các tín đồ cầu nguyện lên Ngài.
- 祂的恩典永遠長存。
Ân sủng của Ngài tồn tại mãi mãi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.