Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tiếng xưng Ngài trong Kinh Thánh

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祂 = 示 (Thị, biểu nghĩa: thần linh, tôn giáo) + 也 (Dã, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 示 gợi nghĩa tôn giáo/thần thánh, phần 也 cho biết âm đọc tā — phiên âm đại từ ngôi ba số ít giới tính trung tính, dùng riêng để chỉ Thiên Chúa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ta

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ta": Bộ Thị (示, thần linh) + Dã (也, âm tā) = 祂 — đại từ thiêng liêng dành cho Đức Chúa Trời, khác 他 (người thường), 她 (phụ nữ), 它 (vật).

Gương Hán-Việt

ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong bản dịch Kinh Thánh tiếng Trung

Mở khoá kiến thức

Biết 祂 giúp đọc Kinh Thánh và văn bản tôn giáo dịch sang tiếng Hoa hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 祂 là chữ hình thanh: 示 (biểu nghĩa, tôn giáo) + 也 (biểu âm). Đây là chữ Hán hiện đại, tạo ra để có đại từ ngôi ba dành riêng cho Thiên Chúa/Allah trong Kinh Thánh và Kinh Quran bản dịch tiếng Trung. Không phải chữ cổ điển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祂愛世人。Tā ài shìrén. thanh 1

    Ngài yêu thương nhân loại.

  • 信徒們向祂禱告。Xìntúmen xiàng tā dǎogào. thanh 4

    Các tín đồ cầu nguyện lên Ngài.

  • 祂的恩典永遠長存。Tā de ēndiǎn yǒngyuǎn cháng cún. thanh 1

    Ân sủng của Ngài tồn tại mãi mãi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tā, 他 chỉ người thường nam giới, 祂 chỉ Thần linh

  • cùng âm tā, 她 chỉ phụ nữ

  • cùng bộ 示, cùng lĩnh vực tôn giáo

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.