Nghĩa tiếng Việt
đâm; gài, gắn, xen thêm; cầm, nắm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
搠 không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary. Nhìn dạng chữ thấy bộ 手 (thủ, tay) — gợi ý hành động tay. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: sóc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sóc": bộ tay (扌) — hành động đâm sóc thẳng vào, đẩy mạnh một cái.
Gương Hán-Việt
"sóc" trong tiếng Việt: con sóc (sóc chuột), nhưng 搠 đặc chỉ hành động đâm.
Mở khoá kiến thức
Biết 搠 giúp đọc văn cổ chiến trận: hành động đâm thẳng bằng vũ khí.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary cho chữ 搠. Chữ mang nghĩa đâm, xọc, đẩy mạnh (thrust, stab). Bộ 手 (扌, tay) rõ ràng gợi ý hành động tay. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他用長槍搠倒了敵人。
Anh ta dùng giáo dài đâm ngã kẻ địch.
- 搠字形容快速用力刺入的動作。
Chữ 搠 mô tả động tác đâm nhanh và mạnh vào.
- 他一搠便刺穿了布料。
Anh ta đâm một cái là xuyên thủng vải.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.