Từ vựng tiếng Trung
shuò

Nghĩa tiếng Việt

đâm; gài, gắn, xen thêm; cầm, nắm

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

搠 không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary. Nhìn dạng chữ thấy bộ 手 (thủ, tay) — gợi ý hành động tay. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: sóc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sóc": bộ tay (扌) — hành động đâm sóc thẳng vào, đẩy mạnh một cái.

Gương Hán-Việt

"sóc" trong tiếng Việt: con sóc (sóc chuột), nhưng 搠 đặc chỉ hành động đâm.

Mở khoá kiến thức

Biết 搠 giúp đọc văn cổ chiến trận: hành động đâm thẳng bằng vũ khí.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary cho chữ 搠. Chữ mang nghĩa đâm, xọc, đẩy mạnh (thrust, stab). Bộ 手 (扌, tay) rõ ràng gợi ý hành động tay. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用長槍搠倒了敵人。tā yòng cháng qiāng shuò dǎo le dírén. thanh 1

    Anh ta dùng giáo dài đâm ngã kẻ địch.

  • 搠字形容快速用力刺入的動作。shuò zì xíngróng kuàisù yòng lì cì rù de dòngzuò. thanh 4

    Chữ 搠 mô tả động tác đâm nhanh và mạnh vào.

  • 他一搠便刺穿了布料。tā yī shuò biàn cìchuān le bùliào. thanh 1

    Anh ta đâm một cái là xuyên thủng vải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shuò, 槊 là loại giáo dài — liên quan đến đâm

  • cùng bộ 扌, 插 là cắm vào — gần nghĩa đâm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.