Từ vựng tiếng Trung
shī

Nghĩa tiếng Việt

một loại vải tơ to sợi

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

絁 thuộc bộ 糸 (tơ, sợi). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: si

Mẹo nhớ

Hán-Việt "si": tơ (糸) thô ráp — 絁 là lụa hạng thấp, sợi to, không mịn như tơ hảo hạng.

Gương Hán-Việt

"si" hiếm trong tiếng Việt hiện đại; xuất hiện trong văn bản cổ về hàng dệt.

Mở khoá kiến thức

Biết 絁 giúp đọc tài liệu lịch sử về thương mại tơ lụa và hàng dệt thời cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

絁 là loại vải lụa thô, sợi to, không tinh tế. Thuộc bộ 糸. Wiktionary ghi nhận chỉ nghĩa (coarse silk) mà không phân tích cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 絁是一种粗糙的丝织品。shī shì yī zhǒng cūcāo de sīzhīpǐn. thanh 1

    絁là loại vải lụa thô ráp.

  • 古代黄絁用于制作普通衣物。gǔdài huáng shī yòng yú zhìzuò pǔtōng yīwù. thanh 3

    Lụa vàng thô (黃絁) thời cổ dùng may quần áo thường ngày.

  • 絁与细丝相比质地较粗。shī yǔ xì sī xiāngbǐ zhìdì jiào cū. thanh 1

    絁so với tơ mịn thì chất liệu thô hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, nghĩa là tơ lụa mịn — trái nghĩa với 絁 thô

  • cùng bộ 糸, là lụa mượt, đối lập chất liệu thô của 絁

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.