Nghĩa tiếng Việt
cái sán
Âm Hán Việt
sán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 6 nét
汕 là chữ hình thanh: bộ 水 (thủy, biểu nghĩa: nước) + 山 (sơn, biểu âm, gợi đọc shàn). Chữ chỉ cái sán — lưỡng tán/rổ tre để đuổi cá; nay nổi tiếng nhất qua địa danh汕头 (Sán Đầu).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm danh từ trong địa danh hoặc làm động từ chỉ việc dùng lưới bắt cá.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: sán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sán": bộ 水 (thủy) + 山 (núi) — "sán" chài lưới trên sông dưới chân núi, Sán Đầu (汕头) là thành phố cảng biển nổi tiếng.
Gương Hán-Việt
汕 trong 汕头 (Sán Đầu — thành phố ở Quảng Đông), 汕尾 (Sán Vỹ)
Mở khoá kiến thức
Biết 汕 mở khoá địa danh Quảng Đông: 汕头 (Shantou), 汕尾.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 汕 là chữ hình thanh: bộ 水 (thủy) biểu nghĩa chỉ nước, 山 (sơn) biểu âm. Nguyên nghĩa chỉ dụng cụ đánh cá bằng tre trên nước. Ngày nay chủ yếu dùng trong địa danh汕头 (Sán Đầu) và 汕尾 (Sán Vỹ) ở tỉnh Quảng Đông. Cách đọc sán trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 汕头是广东省的一个城市。
Sán Đầu là một thành phố của tỉnh Quảng Đông.
- 汕头话和普通话差别很大。
Tiếng Sán Đầu và tiếng phổ thông rất khác nhau.
- 他的家乡在汕尾。
Quê hương của anh ấy ở Sán Vỹ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.