Nghĩa tiếng Việt
cái sán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汕 là chữ hình thanh: bộ 水 (thủy, biểu nghĩa: nước) + 山 (sơn, biểu âm, gợi đọc shàn). Chữ chỉ cái sán — lưỡng tán/rổ tre để đuổi cá; nay nổi tiếng nhất qua địa danh汕头 (Sán Đầu).
Hán-Việt: sán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sán": bộ 水 (thủy) + 山 (núi) — "sán" chài lưới trên sông dưới chân núi, Sán Đầu (汕头) là thành phố cảng biển nổi tiếng.
Gương Hán-Việt
汕 trong 汕头 (Sán Đầu — thành phố ở Quảng Đông), 汕尾 (Sán Vỹ)
Mở khoá kiến thức
Biết 汕 mở khoá địa danh Quảng Đông: 汕头 (Shantou), 汕尾.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 汕 là chữ hình thanh: bộ 水 (thủy) biểu nghĩa chỉ nước, 山 (sơn) biểu âm. Nguyên nghĩa chỉ dụng cụ đánh cá bằng tre trên nước. Ngày nay chủ yếu dùng trong địa danh汕头 (Sán Đầu) và 汕尾 (Sán Vỹ) ở tỉnh Quảng Đông. Cách đọc sán trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 汕头是广东省的一个城市。
Sán Đầu là một thành phố của tỉnh Quảng Đông.
- 汕头话和普通话差别很大。
Tiếng Sán Đầu và tiếng phổ thông rất khác nhau.
- 他的家乡在汕尾。
Quê hương của anh ấy ở Sán Vỹ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.