Từ vựng tiếng Trung
chài

Nghĩa tiếng Việt

con bọ cạp

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虿 = 萬 (Vạn, biểu âm) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật); chữ hình thanh. Điều thú vị là 虿 thể hiện nghĩa gốc của 萬 — ban đầu 萬 vẽ con bọ cạp, sau mới chuyển sang nghĩa số đếm vạn. Wiktionary xác nhận điều này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sái": bọ cạp (虫) mang đuôi như con số vạn (萬) — chính 萬 nguyên gốc vẽ con bọ cạp này.

Gương Hán-Việt

虿 trong 虺虿 (hủy sái: rắn độc và bọ cạp), biểu tượng độc hại, nguy hiểm.

Mở khoá kiến thức

Biết 虿 (sái) mở khoá lịch sử chữ 萬: 萬 gốc là hình bọ cạp trước khi thành số đếm vạn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虿 bronze 1
Kim văn
虿 bigseal 1
Đại triện
虿 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 虫 (trùng) biểu nghĩa chỉ sinh vật, 萬 (vạn) biểu âm. Đáng chú ý, Wiktionary ghi: chữ 虿 thể hiện nghĩa gốc của 萬 — tức 萬 ban đầu vẽ hình con bọ cạp, sau này mượn sang nghĩa mười nghìn (vạn). Kim văn, đại triện và tiểu triện đều có dạng 蠆 (dạng truyền thống).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 虺虿之毒,人皆避之。huī chài zhī dú, rén jiē bì zhī. thanh 1

    Nọc độc của rắn và bọ cạp, ai ai cũng tránh.

  • 古代以虿比喻凶险之人。gǔdài yǐ chài bǐyù xiōngxiǎn zhī rén. thanh 3

    Thời cổ dùng 虿 ví người hung hiểm.

  • 虿尾含毒,不可轻触。chài wěi hán dú, bù kě qīng chù. thanh 4

    Đuôi bọ cạp chứa nọc độc, không được chạm vào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 虿, 萬 là dạng gốc vẽ bọ cạp

  • bộ phận biểu nghĩa, dễ viết nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.