Từ vựng tiếng Trung
chà

Nghĩa tiếng Việt

xinh đẹp; mỹ lệ

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

姹 thuộc bộ 女 (nữ). Chữ chỉ vẻ đẹp rực rỡ, mỹ lệ. Không có dữ liệu glyph-origin chi tiết — chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sá": bộ 女 (nữ) — người con gái rực rỡ như hoa, là 姹 trong thành ngữ 姹紫嫣红 (muôn màu hoa đẹp).

Gương Hán-Việt

sá — trong 姹紫嫣红 (sá tử yên hồng), thành ngữ tả hoa đẹp

Mở khoá kiến thức

Biết 姹 mở khoá thành ngữ nổi tiếng 姹紫嫣红 — tả cảnh trăm hoa đua nở rực rỡ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary glyph-origin chi tiết cho 姹. Chữ thuộc bộ 女 (nữ, phụ nữ). Nghĩa: xinh đẹp, rực rỡ, mỹ lệ. Thường dùng trong 姹紫嫣红 (sá tử yên hồng) — thành ngữ chỉ trăm hoa đua nở rực rỡ. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 姹紫嫣红,春色满园。Chà zǐ yān hóng, chūn sè mǎn yuán. thanh 4

    Muôn màu rực rỡ, sắc xuân tràn ngập khắp vườn.

  • 她姹紫嫣红的装扮引人注目。Tā chà zǐ yān hóng de zhuāngbàn yǐn rén zhùmù. thanh 1

    Trang phục rực rỡ của cô ấy thu hút sự chú ý.

  • 花园里姹紫嫣红,美不胜收。Huāyuán lǐ chà zǐ yān hóng, měi bù shèng shōu. thanh 1

    Trong vườn hoa muôn sắc đẹp không thể tả hết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chà (một âm), nhưng nghĩa sai, kém — hoàn toàn khác

  • âm chā/chà gần giống, nhưng 叉 nghĩa chĩa, giao nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.