Nghĩa tiếng Việt
xinh đẹp; mỹ lệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
姹 thuộc bộ 女 (nữ). Chữ chỉ vẻ đẹp rực rỡ, mỹ lệ. Không có dữ liệu glyph-origin chi tiết — chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: sá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sá": bộ 女 (nữ) — người con gái rực rỡ như hoa, là 姹 trong thành ngữ 姹紫嫣红 (muôn màu hoa đẹp).
Gương Hán-Việt
sá — trong 姹紫嫣红 (sá tử yên hồng), thành ngữ tả hoa đẹp
Mở khoá kiến thức
Biết 姹 mở khoá thành ngữ nổi tiếng 姹紫嫣红 — tả cảnh trăm hoa đua nở rực rỡ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary glyph-origin chi tiết cho 姹. Chữ thuộc bộ 女 (nữ, phụ nữ). Nghĩa: xinh đẹp, rực rỡ, mỹ lệ. Thường dùng trong 姹紫嫣红 (sá tử yên hồng) — thành ngữ chỉ trăm hoa đua nở rực rỡ. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 姹紫嫣红,春色满园。
Muôn màu rực rỡ, sắc xuân tràn ngập khắp vườn.
- 她姹紫嫣红的装扮引人注目。
Trang phục rực rỡ của cô ấy thu hút sự chú ý.
- 花园里姹紫嫣红,美不胜收。
Trong vườn hoa muôn sắc đẹp không thể tả hết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.