Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
cuì

Nghĩa tiếng Việt

nhúng vào nước; nhuộm; phạm

Âm Hán Việt

thối

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 淬 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

淬 = 氵/水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 卒 (Tốt, biểu âm). Chữ hình thanh — 水 chỉ hành động nhúng vào chất lỏng, 卒 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng làm động từ chỉ việc nhúng kim loại nóng vào nước để tôi luyện.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "rót": nước (氵) rót vào thép nóng — 淬火 (tôi luyện) là kỹ thuật làm cứng thép bằng cách nhúng vào nước.

Gương Hán-Việt

rót — ít dùng trong tiếng Việt; 淬 là thuật ngữ luyện kim và ẩn dụ về rèn luyện bản thân.

Mở khoá kiến thức

Biết 淬 mở khoá: 淬火 (tôi luyện thép), 淬礪 (mài giũa, rèn luyện), 淬鍊 (tôi luyện — cả nghĩa đen và bóng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

淬 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 淬 là chữ hình thanh: 水 (氵, nước) biểu nghĩa, 卒 biểu âm. Nghĩa gốc là tôi thép — nhúng kim loại nung đỏ vào nước/dầu để làm cứng. Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 好的钢铁需要经过淬火处理。hǎo de gāngtiě xūyào jīngguò cuìhuǒ chǔlǐ. thanh 3

    Thép tốt cần trải qua quá trình tôi luyện bằng lửa và nước.

  • 经过淬炼,他成为了一位出色的将领。jīngguò cuìliàn, tā chéngwéi le yī wèi chūsè de jiànglǐng. thanh 1

    Sau khi tôi luyện, anh ta trở thành một vị tướng xuất sắc.

  • 淬火是金属加工的重要工艺。cuìhuǒ shì jīnshǔ jiāgōng de zhòngyào gōngyì. thanh 4

    Tôi thép là một công đoạn quan trọng trong gia công kim loại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuì, nghĩa liên quan (tinh chất — cũng là thứ qua rèn luyện)

  • cùng âm cuì, tự dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.