Nghĩa tiếng Việt
quệ; như "kiệt quệ" què; như "què chân" (Động) Ngã; té. § Cũng như quyết 蹶.
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹷 là dị thể của 蹶, thuộc bộ 足 (chân). Wiktionary xác nhận đây là dạng thay thế của 蹶 (jué/qiào). Không có phân tích thành tố độc lập.
Hán-Việt: quyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyết": bộ 足 (chân) — chân vấp ngã gục xuống đất, kiệt sức không đứng dậy được.
Gương Hán-Việt
quyết — gần với 蹶 (ngã, kiệt sức)
Mở khoá kiến thức
Biết 蹷/蹶 mở khoá từ: 一蹶不振 (nhất quyết bất chấn — ngã một lần không gượng dậy được — bi quan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蹷 là dạng thay thế của 蹶 (quyết/qiào). 蹶 chỉ hành động vấp ngã, ngã sấp, hoặc kiệt sức. Bộ 足 (chân) gợi ý liên quan đến di chuyển. Trung cổ âm và thượng cổ âm được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蹷即蹶之異體,義指跌倒。
蹷 là dị thể của 蹶, nghĩa chỉ hành động ngã.
- 蹷倒之後,需要勇氣再站起來。
Sau khi 蹷 ngã, cần can đảm để đứng dậy.
- 蹷字屬足部,表示跌倒之義。
Chữ 蹷 thuộc bộ 足, biểu thị nghĩa ngã vấp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.