Nghĩa tiếng Việt
thế giặc tung hoành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
獗 là chữ có bộ 犭(khuyển — chó, thú dữ) gợi tính hung bạo. Cấu trúc chi tiết không rõ từ nguồn Wiktionary; chưa có phân tích hình thanh hay hội ý đầy đủ. Chữ chủ yếu dùng trong 猖獗 (xương quyết).
Hán-Việt: quyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyết": thú dữ (犭) hung hăng quyết liệt — 猖獗 chỉ tình trạng kẻ xấu tung hoành ngang ngược.
Gương Hán-Việt
quyết trong 猖獗 (xương quyết — hung hăng hoành hành)
Mở khoá kiến thức
Biết 獗 (quyết) giúp đọc 猖獗 (xương quyết) — từ hay gặp trong báo chí khi nói về tội phạm tung hoành.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Nguồn Wiktionary chỉ ghi nhận 獗 dùng trong 猖獗 (hung hăng, tung hoành) mà không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết. Bộ 犭(khuyển) gợi sự hung bạo như thú dữ. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về gốc tự dạng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 盗窃案件猖獗,警方加强巡逻。
Nạn trộm cắp hoành hành, cảnh sát tăng cường tuần tra.
- 疾病猖獗,医院人满为患。
Dịch bệnh hoành hành, bệnh viện quá tải.
- 网络诈骗猖獗,要提高警惕。
Lừa đảo mạng tung hoành, cần nâng cao cảnh giác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.