Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

thế giặc tung hoành

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

獗 là chữ có bộ 犭(khuyển — chó, thú dữ) gợi tính hung bạo. Cấu trúc chi tiết không rõ từ nguồn Wiktionary; chưa có phân tích hình thanh hay hội ý đầy đủ. Chữ chủ yếu dùng trong 猖獗 (xương quyết).

Hán-Việt: quyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyết": thú dữ (犭) hung hăng quyết liệt — 猖獗 chỉ tình trạng kẻ xấu tung hoành ngang ngược.

Gương Hán-Việt

quyết trong 猖獗 (xương quyết — hung hăng hoành hành)

Mở khoá kiến thức

Biết 獗 (quyết) giúp đọc 猖獗 (xương quyết) — từ hay gặp trong báo chí khi nói về tội phạm tung hoành.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Nguồn Wiktionary chỉ ghi nhận 獗 dùng trong 猖獗 (hung hăng, tung hoành) mà không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết. Bộ 犭(khuyển) gợi sự hung bạo như thú dữ. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về gốc tự dạng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 盗窃案件猖獗,警方加强巡逻。Dàoqiè ànjiàn chāngjué, jǐngfāng jiāqiáng xúnluó. thanh 4

    Nạn trộm cắp hoành hành, cảnh sát tăng cường tuần tra.

  • 疾病猖獗,医院人满为患。Jíbìng chāngjué, yīyuàn rénmǎn wéihuàn. thanh 2

    Dịch bệnh hoành hành, bệnh viện quá tải.

  • 网络诈骗猖獗,要提高警惕。Wǎngluò zhàpiàn chāngjué, yào tígāo jǐngtì. thanh 3

    Lừa đảo mạng tung hoành, cần nâng cao cảnh giác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jué, 决 nghĩa quyết định, 獗 nghĩa hung hăng

  • cùng âm jué, 绝 nghĩa tuyệt, cắt đứt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.