Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
juàn

Nghĩa tiếng Việt

người phụ thuộc

Âm Hán Việt

quyến

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

睠 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 卷 (Quyển, biểu âm); chữ hình thanh. Phần Mục chỉ liên quan đến thị giác/tình cảm nhìn ngóng; phần Quyển cho âm đọc gần với quyến/juàn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Dùng làm động từ thể hiện sự quan tâm, chăm sóc hoặc tình cảm hướng về ai đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: quyến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyến": mắt (目) cuộn theo (卷) người thương — cái nhìn quyến luyến, không nỡ rời.

Gương Hán-Việt

quyến luyến — quyến trong 'quyến luyến' (lưu luyến, không rời được)

Mở khoá kiến thức

Biết 睠 (quyến) mở khoá: 眷 (quyến, yêu thương), 眷顾 (quyến cố), 眷恋 (quyến luyến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睠 (quyến) là chữ hình thanh: 目 (mục, mắt) biểu nghĩa + 卷 (quyển) biểu âm. Wiktionary ghi đây là dị thể của 眷 (quyến, yêu thương, nhớ nhung). Nghĩa gốc: nhìn ngóng, thương yêu, nhớ đến người thân.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • Juàn thanh 4 thanh 3bāng thanh 1jī, thanh 1xīn thanh 1yǒu thanh 3suǒ thanh 3xì. thanh 4

    Nhớ ngóng đất nước này, lòng vẫn vấn vương.

  • 游子睠念故乡。Yóuzǐ juàn niàn gùxiāng. thanh 2

    Người xa quê quyến luyến nhớ cố hương.

  • 此字「睠」極為罕見,見於古籍。Cǐ zì "睠" jí wéi hǎnjiàn, jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 「睠」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 睠 là dị thể của 眷 (quyến), hình dạng và nghĩa gần như đồng nhất

  • cùng âm quyển, khác bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.