Nghĩa tiếng Việt
hoa quỳ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
葵 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 癸 (Quý, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 艹 chỉ đây là loài thực vật, phần 癸 cho âm đọc kuí.
Hán-Việt: quỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỳ": cỏ 艹 có họ quý giá 癸 — 葵 là hoa quỳ/cẩm quỳ; 向日葵 là hoa hướng dương luôn quay theo mặt trời.
Gương Hán-Việt
quỳ trong 'hướng nhật quỳ' (向日葵) — hoa hướng dương; 'quỳ hoa' trong thơ văn
Mở khoá kiến thức
Biết 葵 mở khoá từ 向日葵 (hoa hướng dương), 蜀葵 (cẩm quỳ), 秋葵 (đậu bắp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 艸/艹(thảo) biểu nghĩa chỉ cỏ/cây, 癸 (quý) biểu âm. 葵 chỉ nhiều loại cây họ cẩm quỳ — đặc biệt 向日葵 (hoa hướng dương). Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 向日葵总是朝着太阳生长。
Hoa hướng dương luôn hướng về phía mặt trời.
- 秋葵是一种营养丰富的蔬菜。
Đậu bắp (秋葵) là loại rau giàu dinh dưỡng.
- 院子里种了一排蜀葵。
Trong sân trồng một hàng cẩm quỳ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.