Từ vựng tiếng Trung
kuí

Nghĩa tiếng Việt

hoa quỳ

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葵 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 癸 (Quý, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 艹 chỉ đây là loài thực vật, phần 癸 cho âm đọc kuí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỳ": cỏ 艹 có họ quý giá 癸 — 葵 là hoa quỳ/cẩm quỳ; 向日葵 là hoa hướng dương luôn quay theo mặt trời.

Gương Hán-Việt

quỳ trong 'hướng nhật quỳ' (向日葵) — hoa hướng dương; 'quỳ hoa' trong thơ văn

Mở khoá kiến thức

Biết 葵 mở khoá từ 向日葵 (hoa hướng dương), 蜀葵 (cẩm quỳ), 秋葵 (đậu bắp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葵 seal 1
Tiểu triện
葵 liushutong 1葵 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 艸/艹(thảo) biểu nghĩa chỉ cỏ/cây, 癸 (quý) biểu âm. 葵 chỉ nhiều loại cây họ cẩm quỳ — đặc biệt 向日葵 (hoa hướng dương). Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 向日葵总是朝着太阳生长。Xiàngrìkuí zǒng shì cháozhe tàiyáng shēngzhǎng. thanh 4

    Hoa hướng dương luôn hướng về phía mặt trời.

  • 秋葵是一种营养丰富的蔬菜。Qiūkuí shì yī zhǒng yíngyǎng fēngfù de shūcài. thanh 1

    Đậu bắp (秋葵) là loại rau giàu dinh dưỡng.

  • 院子里种了一排蜀葵。Yuànzi lǐ zhòng le yī pái shǔkuí. thanh 4

    Trong sân trồng một hàng cẩm quỳ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm — 癸 là Quý (thiên can thứ 10)

  • cùng pinyin kuí, 揆 nghĩa là cân nhắc, đo lường — gần âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.