Từ vựng tiếng Trung
guàn

Nghĩa tiếng Việt

bởi vì

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貫 = 毌 (biểu âm, cho âm guàn) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/vỏ sò). Chữ hình thanh. Chú thích Wiktionary: 毌 có thể đồng thời biểu thị hình ảnh dây xâu đồng tiền.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quan": dây (毌) xâu qua đồng tiền (貝) thành một xâu quan tiền — từ đó nghĩa mở rộng sang "xuyên suốt, thông qua".

Gương Hán-Việt

quan — dùng trong: quán thông (貫通, thông suốt), nhất quán (一貫, nhất quán), quan triệt (貫徹).

Mở khoá kiến thức

Biết 貫/quan mở khoá: 貫通 (quán thông), 一貫 (nhất quán), 貫徹 (quán triệt), 連貫 (liên quán).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貫 seal 1
Tiểu triện
貫 liushutong 1貫 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 貫 là chữ hình thanh: 毌 biểu âm (guàn), 貝 biểu nghĩa (vỏ sò/tiền). Ngoài ra 毌 có thể gợi hình dây xâu xuyên qua đồng tiền — nghĩa gốc là một xâu 1000 đồng tiền. Tiểu triện đã ghi nhận hình thể này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他做事一貫認真。tā zuòshì yīguàn rènzhēn. thanh 1

    Anh ấy làm việc luôn nhất quán, nghiêm túc.

  • 這條隧道貫穿山體。zhè tiáo suìdào guànchuān shāntǐ. thanh 4

    Đường hầm này xuyên qua lòng núi.

  • 古代用繩貫錢。gǔdài yòng shéng guàn qián. thanh 3

    Thời cổ đại dùng dây xâu tiền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa "xâu chuỗi", hình dạng gần giống

  • cùng âm Hán-Việt quan, dễ nhầm trong văn bản

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.