Từ vựng tiếng Trung
guǒ粿

Nghĩa tiếng Việt

bánh gạo (thường được làm bằng bột gạo nếp và hấp)

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粿 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 果 (Quả, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 米 xác định nghĩa là thực phẩm từ gạo; phần 果 (quả) cho âm *guǒ*.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quả": gạo (米) nặn thành hình quả (果 quả) — bánh gạo (quả) tròn xinh làm từ nếp hấp.

Gương Hán-Việt

quả trong 粿條 (quả điều — bánh gạo thái sợi, phở kiểu Mân Nam)

Mở khoá kiến thức

Biết 粿 (quả) giúp nhận các món ăn Mân Nam: 粿條 (bún gạo), 碗粿 (bánh bát), 菜頭粿 (bánh củ cải).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粿 theo Wiktionary là chữ hình thanh (psc): 米 biểu nghĩa (gạo) + 果 biểu âm. Nghĩa là bánh gạo nếp hấp (rice cake, thường dùng trong ẩm thực Mân Nam và Triều Châu). Chưa có hình ảnh hình chữ cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粿是闽南地区的传统米食。Guǒ shì Mǐnnán dìqū de chuántǒng mǐshí. thanh 3

    粿 là món bánh gạo truyền thống vùng Mân Nam.

  • 粿条是一种用米浆做的面条。Guǒtiáo shì yī zhǒng yòng mǐjiāng zuò de miàntiáo. thanh 3

    Bánh gạo sợi (粿條) là loại bún làm từ nước bột gạo.

  • 碗粿是台湾的特色小吃。Wǎnguǒ shì Táiwān de tèsè xiǎochī. thanh 3

    碗粿 là món ăn vặt đặc trưng của Đài Loan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 果 là thành tố biểu âm trong 粿, dễ nhầm nghĩa

  • cùng bộ 米, đều chỉ bánh từ gạo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.