Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(một loại cỏ, mọc nhiều ở đồng ruộng, phần thân dưới mặt đất có thể hấp làm thức ăn, có vị ngọt)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葍 là chữ độc thể thuộc bộ 艸 (thảo, cỏ). Wiktionary không có phân tích cấu trúc hình thanh hay hội ý. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phức": bộ 艸 (cỏ) — hình dung loài cỏ phục dưới đất, nhổ lên ăn được, nghe âm "fú" như chữ 伏 (phục/nằm xuống).

Gương Hán-Việt

phức trong nghĩa loài cỏ ăn được trong văn ngôn

Mở khoá kiến thức

Biết 葍 mở khoá nhóm chữ bộ 艸 chỉ các loài thực vật đồng ruộng trong văn ngôn Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葍 thuộc bộ 艸 (thảo, cỏ), chỉ loài cỏ mọc nhiều ở đồng ruộng, phần thân dưới đất có thể hấp làm thức ăn, vị ngọt. Wiktionary không có phân tích nguyên tự. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 葍生于田间,可食其根。fú shēng yú tián jiān, kě shí qí gēn. thanh 2

    Cỏ 葍 mọc ở đồng ruộng, có thể ăn phần rễ.

  • 古人采葍以充饥。gǔ rén cǎi fú yǐ chōng jī. thanh 3

    Người xưa hái cỏ 葍 để lấp cơn đói.

  • 葍草茎甜,可蒸食。fú cǎo jīng tián, kě zhēng shí. thanh 2

    Thân cỏ 葍 có vị ngọt, có thể hấp ăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fú, dễ nhầm khi nghe

  • âm fù gần fú của 葍

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.