Nghĩa tiếng Việt
(một loại cỏ, mọc nhiều ở đồng ruộng, phần thân dưới mặt đất có thể hấp làm thức ăn, có vị ngọt)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
葍 là chữ độc thể thuộc bộ 艸 (thảo, cỏ). Wiktionary không có phân tích cấu trúc hình thanh hay hội ý. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: phức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phức": bộ 艸 (cỏ) — hình dung loài cỏ phục dưới đất, nhổ lên ăn được, nghe âm "fú" như chữ 伏 (phục/nằm xuống).
Gương Hán-Việt
phức trong nghĩa loài cỏ ăn được trong văn ngôn
Mở khoá kiến thức
Biết 葍 mở khoá nhóm chữ bộ 艸 chỉ các loài thực vật đồng ruộng trong văn ngôn Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
葍 thuộc bộ 艸 (thảo, cỏ), chỉ loài cỏ mọc nhiều ở đồng ruộng, phần thân dưới đất có thể hấp làm thức ăn, vị ngọt. Wiktionary không có phân tích nguyên tự. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 葍生于田间,可食其根。
Cỏ 葍 mọc ở đồng ruộng, có thể ăn phần rễ.
- 古人采葍以充饥。
Người xưa hái cỏ 葍 để lấp cơn đói.
- 葍草茎甜,可蒸食。
Thân cỏ 葍 có vị ngọt, có thể hấp ăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.