Nghĩa tiếng Việt
ngọn giáo, mũi dao
Âm Hán Việt
phong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 15 nét
鋒 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại, vũ khí) + 夆 (biểu âm, không có HV thông dụng). Chữ hình thanh: 金 chỉ vũ khí kim loại có mũi nhọn; 夆 cho âm fēng (Hán-Việt: phong).
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ mũi nhọn của vũ khí hoặc phần đi đầu của một lực lượng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: phong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phong": KIM LOẠI (金) mài nhọn — PHONG nhọn như mũi giáo đi đầu trận.
Gương Hán-Việt
phong trong 'tiên phong', 'phong nhọn' (mũi nhọn)
Mở khoá kiến thức
Biết 鋒 mở khoá các từ 鋒利 (sắc bén), 先鋒 (tiên phong), 鋒芒 (sắc bén, tài năng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鋒 (phong) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|金|夆|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ 金 (kim loại) cho nghĩa vũ khí có lưỡi nhọn; 夆 cho âm. Nghĩa gốc là đầu mũi giáo, mũi dao — sau mở rộng sang 'tiên phong, dẫn đầu'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这把刀鋒利无比。
Con dao này vô cùng sắc bén.
- 他是球队的先鋒。
Anh ấy là tiền đạo của đội bóng.
- 鋒芒毕露是他的特点。
Tài năng lộ rõ là đặc điểm của anh ấy.
- 刀鋒是刀最鋒利的部分。
Lưỡi dao là phần sắc nhất của con dao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.