Từ vựng tiếng Trung
piào

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嘌 không có cấu trúc IDS rõ ràng. Theo hình dạng gồm bộ 口 (khẩu, miệng) và phần âm phù. Dùng chủ yếu trong từ 嘌呤 (purin — hợp chất hóa học).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiêu": 嘌 — miệng (口) nói phiêu nhanh; hoặc nhớ qua 嘌呤 (purin) — từ khoa học hay gặp trong y học.

Gương Hán-Việt

"phiêu" — ít dùng độc lập; chủ yếu qua 嘌呤 (purin) trong thuật ngữ y sinh học.

Mở khoá kiến thức

Biết 嘌 (phiêu) giúp đọc tài liệu y học Trung văn khi gặp 嘌呤 (purin) — quan trọng trong bệnh gút.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嘌 bigseal 1
Đại triện
嘌 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 嘌 có hai âm đọc và nghĩa: (1) piào/piāo — chạy nhanh, nói nhanh; (2) piào — dùng trong 嘌呤 (purin, base nitơ trong sinh hóa). Không cung cấp phân tích glyph. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 痛风患者应减少嘌呤的摄入。tòngfēng huànzhě yīng jiǎnshǎo piàolìng de shèrù. thanh 4

    Bệnh nhân gút nên giảm lượng purin tiêu thụ.

  • 动物内脏中嘌呤含量很高。dòngwù nèizàng zhōng piàolìng hánliàng hěn gāo. thanh 4

    Nội tạng động vật chứa lượng purin rất cao.

  • 嘌呤代谢紊乱会导致尿酸升高。piàolìng dàixiè wěnluàn huì dǎozhì niàosuān shēng gāo. thanh 4

    Rối loạn chuyển hóa purin sẽ dẫn đến tăng axit uric.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm piào, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm piāo/piào, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.