Từ vựng tiếng Trung
fěi

Nghĩa tiếng Việt

cây phỉ

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

榧 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ, cây) + 匪 (Phỉ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 木 chỉ đây là loại cây, phần 匪 cho âm fěi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phỉ": cây (木) PHỈ — cây phỉ đặc sản Chiết Giang, hạt béo thơm ngon.

Gương Hán-Việt

phỉ (榧) — cây phỉ/thông phỉ; phỉ tử (榧子) là hạt ăn được

Mở khoá kiến thức

Biết 榧 mở khoá: 香榧 (hương phỉ — phỉ thơm), 榧子 (phỉ tử — hạt cây phỉ ăn được).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary: 榧 là chữ hình thanh (形聲), gồm 木 (biểu nghĩa: gỗ, cây) và 匪 (biểu âm). Nghĩa: cây phỉ (Torreya grandis — Chinese nutmeg yew), một loại cây lá kim quý ở vùng Giang Nam. Hạt 榧子 (phỉ tử) ăn được và dùng làm thuốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 香榧是浙江特产坚果。xiāng fěi shì Zhèjiāng tèchǎn jiānguǒ. thanh 1

    Hương phỉ là loại quả khô đặc sản của Chiết Giang.

  • 榧树是珍贵的植物。fěi shù shì zhēnguì de zhíwù. thanh 3

    Cây phỉ là loài thực vật quý hiếm.

  • 榧子可以入药。fěizǐ kěyǐ rùyào. thanh 3

    Hạt cây phỉ có thể dùng làm thuốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm trong 榧, dễ nhầm tách rời

  • cùng âm fěi, là loại rau — dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.