Nghĩa tiếng Việt
rượu nấu lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酦 thuộc bộ 酉 (dậu – rượu, men rượu). Không có dữ liệu CHISE chi tiết. Wiktionary xác nhận 酦 (dạng giản của 醱) nghĩa là ủ men lần hai, hoặc dùng trong 醱酵 (lên men). Chữ gợi hình quá trình lên men trong chum rượu.
Hán-Việt: phát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phát": bộ 酉 (dậu – chum rượu) + âm phát → men rượu "phát" lên, sôi trào trong chum lên men.
Gương Hán-Việt
phát — liên kết với 發酵 (phát giáo – lên men), cùng âm HV.
Mở khoá kiến thức
Biết 酦 giúp hiểu 醱酵 (lên men) trong hoá học thực phẩm và y học cổ truyền.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (qua dạng phồn thể 醱), âm pō/fā. Nghĩa 1: ủ rượu lần hai. Nghĩa 2 (trong 醱酵): lên men, tương đương 發酵. Thuộc bộ 酉 (dậu – chum rượu). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 酦酵是酿造酒类的关键步骤。
Lên men là bước quan trọng trong việc nấu rượu.
- 古代酿酒师掌握了酦的技术。
Thợ nấu rượu cổ đại thành thạo kỹ thuật ủ men.
- 酦字与发酵过程密切相关。
Chữ 酦 liên quan mật thiết đến quá trình lên men.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.