Nghĩa tiếng Việt
(xem: pháp lang 珐琅)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
珐 không có dữ liệu cấu trúc CHISE và không có nguồn Wiktionary. Bộ 玉 (ngọc) gợi ý liên quan đến đồ trang trí quý giá. Chữ tạo muộn, chủ yếu dùng trong từ ghép 珐琅 (pháp lang: đồ tráng men cloisonné).
Hán-Việt: pháp
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 珐 có bộ 玉 (ngọc) — liên tưởng đến đồ 珐琅 (pháp lang) lấp lánh màu sắc như ngọc, kỹ thuật men màu tinh xảo trên đồ đồng cung đình.
Gương Hán-Việt
珐 chỉ dùng trong 珐琅 (pháp lang) — không có từ Hán-Việt độc lập
Mở khoá kiến thức
Biết 珐 giúp nhận diện 珐琅 (pháp lang: cloisonné/đồ tráng men) — đặc trưng nghệ thuật cung đình TQ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn học thuật. 珐 có bộ 玉 (ngọc: đá quý), gợi ý chất liệu quý giá. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chủ yếu dùng trong từ 珐琅 (pháp lang) — kỹ thuật tráng men màu trên kim loại, du nhập vào TQ từ phương Tây qua Con đường Tơ lụa.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 景泰蓝是一种珐琅工艺。
Cảnh Thái Lam là một loại kỹ thuật pháp lang.
- 这个珐琅花瓶很漂亮。
Chiếc bình hoa pháp lang này rất đẹp.
- 珐琅彩是清朝的特色工艺。
Pháp lang màu là kỹ nghệ đặc trưng của triều Thanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.