Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: pháp lang 珐琅)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

珐 không có dữ liệu cấu trúc CHISE và không có nguồn Wiktionary. Bộ 玉 (ngọc) gợi ý liên quan đến đồ trang trí quý giá. Chữ tạo muộn, chủ yếu dùng trong từ ghép 珐琅 (pháp lang: đồ tráng men cloisonné).

Hán-Việt: pháp

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 珐 có bộ 玉 (ngọc) — liên tưởng đến đồ 珐琅 (pháp lang) lấp lánh màu sắc như ngọc, kỹ thuật men màu tinh xảo trên đồ đồng cung đình.

Gương Hán-Việt

珐 chỉ dùng trong 珐琅 (pháp lang) — không có từ Hán-Việt độc lập

Mở khoá kiến thức

Biết 珐 giúp nhận diện 珐琅 (pháp lang: cloisonné/đồ tráng men) — đặc trưng nghệ thuật cung đình TQ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật. 珐 có bộ 玉 (ngọc: đá quý), gợi ý chất liệu quý giá. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chủ yếu dùng trong từ 珐琅 (pháp lang) — kỹ thuật tráng men màu trên kim loại, du nhập vào TQ từ phương Tây qua Con đường Tơ lụa.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 景泰蓝是一种珐琅工艺。Jǐngtàilán shì yī zhǒng fàlàng gōngyì. thanh 3

    Cảnh Thái Lam là một loại kỹ thuật pháp lang.

  • 这个珐琅花瓶很漂亮。zhège fàlàng huāpíng hěn piàoliang. thanh 4

    Chiếc bình hoa pháp lang này rất đẹp.

  • 珐琅彩是清朝的特色工艺。fàlàng cǎi shì Qīng cháo de tèsè gōngyì. thanh 4

    Pháp lang màu là kỹ nghệ đặc trưng của triều Thanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fà/fǎ, dễ nhầm khi đọc 珐琅

  • là thành phần thứ hai trong từ 珐琅, cần học cùng nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.