Nghĩa tiếng Việt
nếp (nhà); bộ (khung nhà)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
榀 là chữ bộ Mộc (木), dùng như lượng từ chỉ một vì kèo hoặc một nếp nhà trong kiến trúc gỗ. Không có phân tích ngữ nguyên trong Wiktionary. Chữ tạo muộn, chuyên dùng trong xây dựng.
Hán-Việt: phẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phẩm": bộ mộc (木) — một "phẩm" (bộ) khung gỗ hình thành nếp nhà.
Gương Hán-Việt
phẩm trong lĩnh vực xây dựng kiến trúc; ít gặp trong văn chương.
Mở khoá kiến thức
Biết 榀 giúp đọc tài liệu kiến trúc truyền thống Trung Hoa về kết cấu nhà gỗ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn ngữ nguyên từ Wiktionary. 榀 là lượng từ chuyên dụng trong kiến trúc gỗ truyền thống Trung Hoa, chỉ một vì kèo hoặc một bộ khung nhà (frame/truss). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这座古宅有五榀大木架构。
Ngôi nhà cổ này có năm vì kèo gỗ lớn.
- 工人们组装了三榀屋架。
Công nhân lắp ráp ba bộ khung mái nhà.
- 榀是古建筑中的计量单位。
Phẩm là đơn vị đo đếm trong kiến trúc cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.