Từ vựng tiếng Trung
pǐn

Nghĩa tiếng Việt

nếp (nhà); bộ (khung nhà)

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

榀 là chữ bộ Mộc (木), dùng như lượng từ chỉ một vì kèo hoặc một nếp nhà trong kiến trúc gỗ. Không có phân tích ngữ nguyên trong Wiktionary. Chữ tạo muộn, chuyên dùng trong xây dựng.

Hán-Việt: phẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phẩm": bộ mộc (木) — một "phẩm" (bộ) khung gỗ hình thành nếp nhà.

Gương Hán-Việt

phẩm trong lĩnh vực xây dựng kiến trúc; ít gặp trong văn chương.

Mở khoá kiến thức

Biết 榀 giúp đọc tài liệu kiến trúc truyền thống Trung Hoa về kết cấu nhà gỗ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn ngữ nguyên từ Wiktionary. 榀 là lượng từ chuyên dụng trong kiến trúc gỗ truyền thống Trung Hoa, chỉ một vì kèo hoặc một bộ khung nhà (frame/truss). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这座古宅有五榀大木架构。zhè zuò gǔ zhái yǒu wǔ pǐn dà mù jiàgòu. thanh 4

    Ngôi nhà cổ này có năm vì kèo gỗ lớn.

  • 工人们组装了三榀屋架。gōngrénmen zǔzhuāng le sān pǐn wū jià. thanh 1

    Công nhân lắp ráp ba bộ khung mái nhà.

  • 榀是古建筑中的计量单位。pǐn shì gǔ jiànzhú zhōng de jìliàng dānwèi. thanh 3

    Phẩm là đơn vị đo đếm trong kiến trúc cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm pǐn, 品 thông dụng hơn nhiều

  • gần âm pīn, dễ nhầm khi phiên âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.