Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố protactini, Pa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镤 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 菐 (biểu âm, cho âm pú); chữ hình thanh. Bộ 金 cho biết đây là kim loại, phần 菐 cho âm đọc. Dạng truyền thống là 鏷.
Hán-Việt: phác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phác": chữ 镤 hình thanh — 金 (kim loại) + 菐 (âm pú); hình ảnh nguyên tố protactinium Pa91 trong bảng tuần hoàn, một kim loại phóng xạ hiếm.
Gương Hán-Việt
"phác" — đọc Hán-Việt của 镤, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 镤 mở khoá nhóm chữ bộ 钅 dùng cho tên nguyên tố hoá học phóng xạ
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 鏷 (dạng truyền thống): hình thanh tự (psc) — 金 (kim, kim loại) là biểu nghĩa, 菐 là biểu âm. Nghĩa hiện đại: nguyên tố protactinium (Pa, số nguyên tử 91), một nguyên tố phóng xạ. Chữ tạo mới để phiên âm tên nguyên tố hoá học.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镤是放射性金属元素。
镤 là nguyên tố kim loại phóng xạ.
- 镤的原子序数为九十一。
Số nguyên tử của 镤 là 91.
- 镤在自然界极为罕见。
镤 rất hiếm trong tự nhiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.