Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

màng chân (của vịt, ngỗng, ...)

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹼 = 足 (Tú, biểu nghĩa: chân) + 菐 (biểu âm, đọc pú); chữ hình thanh. Bộ 足 cho biết liên quan đến chân/bàn chân; 菐 chỉ âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phác

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến; 蹼 (pú): tưởng tượng bàn 足 (chân) vịt có màng da nối các ngón — đó là 蹼 (màng chân).

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 蹼 mở khoá 蹼足 (bàn chân có màng), 有蹼动物 (động vật có màng chân) — từ vựng sinh học và động vật học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹼 là chữ hình thanh: 足 (chân) biểu nghĩa + 菐 biểu âm. Nghĩa gốc là màng da giữa các ngón chân/tay của động vật thủy sinh như vịt, ếch. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸭子的脚上有蹼,所以能游泳。yāzi de jiǎo shàng yǒu pǔ, suǒyǐ néng yóuyǒng. thanh 1

    Chân vịt có màng nên có thể bơi được.

  • 青蛙的蹼帮助它在水中移动。qīngwā de pǔ bāngzhù tā zài shuǐ zhōng yídòng. thanh 1

    Màng chân ếch giúp nó di chuyển trong nước.

  • 这种鸟的蹼非常发达。zhè zhǒng niǎo de pǔ fēicháng fādá. thanh 4

    Màng chân của loài chim này rất phát triển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm đọc giống (pú/pǔ), nhưng bộ khác — 璞 là ngọc thô

  • âm pǔ giống nhau, nhưng nghĩa khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.