Từ vựng tiếng Trung
wēn

Nghĩa tiếng Việt

xe có màn che có thể nằm được; (xem: phần uân 轒轀)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辒 mang bộ 車 (xa – xe) ở trái. Wiktionary xác nhận hai nghĩa: xe ngủ (sleeping carriage) và xe tang (hearse). Cụm 轀輬 hay 轒轀 là xe tang lịch sử nổi tiếng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ôn": bộ 車 (xe) – 辒 là xe ôn (xe ấm cúng có mui che), dùng để ngủ khi di chuyển xa hoặc làm xe tang trong lịch sử.

Gương Hán-Việt

ôn trong "ôn lương" (轀輬 – xe tang lịch sử)

Mở khoá kiến thức

Biết 辒 mở khoá điển tích xe tang Tần Thủy Hoàng và từ vựng xe cộ hoàng gia.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 辒 (dạng chính thức 轀) là xe cổ dùng để ngủ hoặc làm xe tang. Nổi tiếng: Tần Thủy Hoàng mất trên đường tuần du, thi thể vận chuyển trong xe 轀輬. Bộ 車 (xa – xe) xác nhận loại phương tiện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 辒车可供卧息用于长途旅行。Wēn chē kě gōng wò xī yòng yú chángtú lǚxíng. thanh 1

    Xe 辒 có thể nằm nghỉ, dùng cho chuyến đi dài.

  • 秦始皇崩,以辒车秘不发丧。Qín Shǐ Huáng bēng, yǐ wēn chē mì bù fā sāng. thanh 2

    Tần Thủy Hoàng mất, dùng xe 辒 giữ bí mật chưa phát tang.

  • 轒辒车是古代军用攻城设备之一。Fén wēn chē shì gǔdài jūnyòng gōng chéng shèbèi zhī yī. thanh 2

    Xe 轒辒 là thiết bị công thành quân sự cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng loại xe tang, hay xuất hiện trong cụm 轀輬

  • cùng âm wēn, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.