Nghĩa tiếng Việt
xe có màn che có thể nằm được; (xem: phần uân 轒轀)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辒 mang bộ 車 (xa – xe) ở trái. Wiktionary xác nhận hai nghĩa: xe ngủ (sleeping carriage) và xe tang (hearse). Cụm 轀輬 hay 轒轀 là xe tang lịch sử nổi tiếng.
Hán-Việt: ôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Ôn": bộ 車 (xe) – 辒 là xe ôn (xe ấm cúng có mui che), dùng để ngủ khi di chuyển xa hoặc làm xe tang trong lịch sử.
Gương Hán-Việt
ôn trong "ôn lương" (轀輬 – xe tang lịch sử)
Mở khoá kiến thức
Biết 辒 mở khoá điển tích xe tang Tần Thủy Hoàng và từ vựng xe cộ hoàng gia.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 辒 (dạng chính thức 轀) là xe cổ dùng để ngủ hoặc làm xe tang. Nổi tiếng: Tần Thủy Hoàng mất trên đường tuần du, thi thể vận chuyển trong xe 轀輬. Bộ 車 (xa – xe) xác nhận loại phương tiện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 辒车可供卧息用于长途旅行。
Xe 辒 có thể nằm nghỉ, dùng cho chuyến đi dài.
- 秦始皇崩,以辒车秘不发丧。
Tần Thủy Hoàng mất, dùng xe 辒 giữ bí mật chưa phát tang.
- 轒辒车是古代军用攻城设备之一。
Xe 轒辒 là thiết bị công thành quân sự cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.