Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tiếng trẻ khóc

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

呱 là chữ hình thanh tượng thanh: 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 瓜 (Qua, biểu âm). Chữ mô tả tiếng khóc của trẻ sơ sinh (呱呱坠地) hoặc tiếng kêu của ếch.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: oa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oa": miệng (口 - khẩu) bật ra tiếng "呱呱" khi trẻ chào đời — "oa oa" chính là âm tượng thanh cho tiếng khóc em bé.

Gương Hán-Việt

"oa" trong "oa oa" (tiếng khóc trẻ sơ sinh), liên hệ với 蛙 (oa = ếch)

Mở khoá kiến thức

Biết 呱 mở khoá: 呱呱坠地 (tiếng khóc chào đời — đứa trẻ ra đời), 呱呱叫 (tuyệt vời, xuất sắc — tiếng lóng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn Wiktionary đầy đủ cho 呱. Theo phân tích: 口 (khẩu) biểu nghĩa chỉ miệng/âm thanh; 瓜 (qua) cho âm đọc. 呱 là từ tượng thanh chỉ tiếng khóc của trẻ sơ sinh (呱呱 = tiếng khóc đầu đời) hoặc tiếng ếch kêu. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 婴儿呱呱坠地,全家人欢喜。Yīng'ér guāguā zhuì dì, quán jiā rén huānxǐ. thanh 1

    Em bé chào đời, cả nhà vui mừng.

  • 她唱歌唱得呱呱叫。Tā chànggē chàng de guāguājiào. thanh 1

    Cô ấy hát hay tuyệt vời.

  • 池塘里的青蛙呱呱地叫着。Chítáng lǐ de qīngwā guāguā de jiào zhe. thanh 2

    Ếch trong ao kêu ồn ào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa trong 呱, 瓜 (qua) nghĩa là quả dưa — biểu âm của 呱

  • cùng âm oa (Hán-Việt), 蛙 (oa) là con ếch — cùng nhóm âm thanh tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.