Từ vựng tiếng Trung
tǎng

Nghĩa tiếng Việt

kho để của, kho báu

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

帑 = 奴 (Nô, biểu âm) + 巾 (Can, biểu nghĩa: vải, túi đựng); chữ hình thanh. Phần 巾 gợi ý vật đựng chứa (túi, bọc), phần 奴 cho âm đọc cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nô": chiếc túi vải (巾) giao cho nô bộc (奴) giữ gìn — đó là kho báu hoàng gia.

Gương Hán-Việt

帑 trong 帑藏 (nô tàng: kho tàng nhà nước), 国帑 (quốc nô: ngân khố quốc gia).

Mở khoá kiến thức

Biết 帑 (nô) mở khoá từ cổ văn chỉ kho báu: 帑藏, 国帑, 帑室 (vợ con).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

帑 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 巾 (can, vải/túi) biểu nghĩa chỉ nơi cất giữ, 奴 (nô) biểu âm. Tiểu triện có dạng này. 帑 gốc nghĩa là kho tiền của nhà nước hoặc kho tàng hoàng gia; cũng dùng chỉ vợ con (帑室). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 国帑不可轻用,须依法支取。guó tǎng bù kě qīng yòng, xū yī fǎ zhī qǔ. thanh 2

    Ngân khố quốc gia không thể dùng bừa, phải chi theo pháp luật.

  • 帑藏充盈,百姓安乐。tǎng zàng chōngyíng, bǎixìng ānlè. thanh 3

    Kho tàng đầy đủ, trăm họ yên vui.

  • 古代帑室指君主的妻妾子女。gǔdài tǎng shì zhǐ jūnzhǔ de qīqiè zǐnǚ. thanh 3

    Thời cổ đại, 帑室 chỉ vợ con của vua.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 帑, dễ nhầm khi phân tích cấu trúc

  • cùng bộ 巾, hình dạng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.