Từ vựng tiếng Trung
niǎn

Nghĩa tiếng Việt

nhảy

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹨 thuộc bộ 足 (chân). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: niễm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "niễm": chân (足) nhón lên — 蹨 mô tả động tác đứng trên ngón chân hoặc nhảy lên.

Gương Hán-Việt

蹨 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 蹨 giúp đọc từ điển phương ngữ Quảng Đông và văn bản mô tả chuyển động.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi âm đọc niǎn và định nghĩa không rõ (rfdef). Trong tiếng Quảng Đông, mang nghĩa đứng trên ngón chân. Bộ 足 liên quan đến chân/di chuyển. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蹨起脚尖能看得更远。niǎn qǐ jiǎojiān néng kàn de gèng yuǎn. thanh 3

    Đứng nhón gót (蹨) có thể nhìn xa hơn.

  • 蹨字在粤语中使用较多。niǎn zì zài Yuèyǔ zhōng shǐyòng jiào duō. thanh 3

    Chữ蹨được dùng nhiều hơn trong tiếng Quảng Đông.

  • 蹨是一个描述脚部动作的字。niǎn shì yīgè miáoshù jiǎo bù dòngzuò de zì. thanh 3

    蹨là chữ mô tả động tác của bàn chân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm niǎn, nghĩa là lăn/nghiền

  • cùng âm niǎn, nghĩa là máy nghiền/cán

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.