Nghĩa tiếng Việt
nhảy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹨 thuộc bộ 足 (chân). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: niễm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "niễm": chân (足) nhón lên — 蹨 mô tả động tác đứng trên ngón chân hoặc nhảy lên.
Gương Hán-Việt
蹨 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 蹨 giúp đọc từ điển phương ngữ Quảng Đông và văn bản mô tả chuyển động.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi âm đọc niǎn và định nghĩa không rõ (rfdef). Trong tiếng Quảng Đông, mang nghĩa đứng trên ngón chân. Bộ 足 liên quan đến chân/di chuyển. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蹨起脚尖能看得更远。
Đứng nhón gót (蹨) có thể nhìn xa hơn.
- 蹨字在粤语中使用较多。
Chữ蹨được dùng nhiều hơn trong tiếng Quảng Đông.
- 蹨是一个描述脚部动作的字。
蹨là chữ mô tả động tác của bàn chân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.