Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词Danh từ名词
ne

Nghĩa tiếng Việt

một thứ dệt bằng lông giống như giạ

Âm Hán Việt

ni

1 chữ8 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 呢 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

呢 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 尼 (Ni, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến lời nói, ngữ khí.

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词Danh từ名词

Thường làm trợ từ ngữ khí đứng ở cuối câu hỏi hoặc câu trần thuật để tạo giọng điệu.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Trợ từ đa dụng: (1) Hỏi 'thì sao': 你呢? (2) Tạo câu hỏi nhẹ: 他在哪里呢? (3) Nhấn mạnh tu từ: 好呢. Tránh nhầm với 内 (nèi - bên trong).

  • /ne/một hạt cho câu hỏi đặc biệt, thay thế hoặc tu từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ni

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ni" — bộ miệng (口) phát ra một tiếng ngữ khí cuối câu; 呢 là trợ từ hỏi "...thì sao?".

Gương Hán-Việt

"ni" cùng âm Hán-Việt với 尼 (ni cô)

Mở khoá kiến thức

Biết 呢 mở khoá cách đặt câu hỏi đáp lại "还呢" và trợ từ ngữ khí cuối câu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 呢 là chữ hình thanh ghép 口 (miệng) làm phần nghĩa và 尼 làm phần âm. Bộ miệng cho biết đây là một trợ từ ngữ khí dùng trong câu nói.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3ne? thanh 5?

    Còn bạn thì sao?

  • thanh 3hěn thanh 3hǎo, thanh 3, thanh 3ne? thanh 5?

    Tôi khoẻ, còn bạn thì sao?

  • 他在做什么呢?tā zài zuò shénme ne? thanh 1

    Anh ấy đang làm gì vậy?

  • 我的书在哪儿呢?wǒ de shū zài nǎr ne? thanh 3

    Sách của tôi ở đâu nhỉ?

  • thanh 3ne thanh 5

    Còn bạn thì sao

  • 他在哪里呢Tā zài nǎlǐ ne thanh 1

    Anh ấy ở đâu nhỉ

  • Hǎo thanh 3ne thanh 5

    Tốt thì sao (trợ từ)

  • 怎么说呢zěnme shuō ne thanh 3

    nói sao đây (từ vùng)

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 尼 là phần âm trong 呢, dễ viết thiếu bộ 口

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.