Nghĩa tiếng Việt
(xem: nhiếp nhu 顳顬,颞颥)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
颥 chỉ dùng trong từ kép 顳顬 (thái dương, phần xương hai bên đầu). Bộ 頁 (hiệt — đầu) gợi liên quan đến vùng đầu. Không có dữ liệu cấu trúc hình-thanh chi tiết từ Wiktionary.
Hán-Việt: nhu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Nhu": chữ dùng trong giải phẫu cổ điển để chỉ vùng thái dương — bộ 頁 (đầu) nhắc đây là chữ liên quan đến phần đầu người.
Gương Hán-Việt
Nhu trong 顳顬 (thái dương)
Mở khoá kiến thức
Biết 颥 giúp đọc các văn bản y học cổ điển Trung Hoa khi nhắc đến vùng đầu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
颥 là chữ chỉ xuất hiện trong từ kép 顳顬 (niè rú), chỉ vùng xương thái dương hai bên đầu người. Wiktionary ghi nhận âm Trung cổ và thượng cổ nhưng không phân tích cấu trúc nội tại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 颥字常見於顳顬一詞中。
Chữ 颥 thường gặp trong từ 顳顬 (thái dương).
- 顳顬即颥部,是頭部的一個解剖部位。
顳顬 tức phần 颥, là vùng giải phẫu ở đầu người.
- 研究顳颥神經時需了解颥字的含義。
Khi nghiên cứu dây thần kinh thái dương cần hiểu nghĩa chữ 颥.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.