Từ vựng tiếng Trung
náo

Nghĩa tiếng Việt

giun kim, lãi kim

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛲 là giản thể của 蟯, rút gọn phần 堯 thành 尧. Bộ 虫 (trùng, sâu bọ) xác định đây là loài ký sinh trùng; phần còn lại biểu âm. Đây là chữ giản hóa hiện đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiêu" (蛲): bộ 虫 (trùng, sâu bọ) + 尧 (nhiêu, biểu âm) — giun kim 蛲虫 là loài sâu bọ gây ngứa ngáy "nhiêu nhương" trong ruột trẻ em.

Gương Hán-Việt

蛲虫 (nhiêu trùng) — giun kim

Mở khoá kiến thức

Biết 蛲 giúp đọc thuật ngữ y học 蛲虫病 (bệnh giun kim) trong tài liệu nhi khoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛲 seal 1
Tiểu triện

蛲 là dạng giản thể của 蟯 (giun kim, loài ký sinh trùng ruột), rút gọn phần 堯 thành 尧. Bộ 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa; phần biểu âm 尧/堯 gợi âm náo/nhiêu. Dạng tiểu triện của 蟯 còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蛲虫是儿童常见的寄生虫。Náochóng shì értóng chángjiàn de jìshēngchóng. thanh 2

    Giun kim là ký sinh trùng thường gặp ở trẻ em.

  • 感染蛲虫会引起肛门瘙痒。Gǎnrǎn náochóng huì yǐnqǐ gāngmén sàoyǎng. thanh 3

    Nhiễm giun kim gây ngứa hậu môn.

  • 医生给孩子开了驱蛲虫的药。Yīshēng gěi háizi kāile qū náochóng de yào. thanh 1

    Bác sĩ kê thuốc tẩy giun kim cho trẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 蛲, cùng nghĩa

  • cùng đọc náo, chỉ hành động gãi — liên tưởng ngứa do giun kim

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.