Từ vựng tiếng Trung
náo

Nghĩa tiếng Việt

giun kim, lãi kim

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蟯 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu) + 堯 (Nghiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 虫 xác định đây là sinh vật nhỏ/sâu, 堯 cho âm đọc náo.

Hán-Việt: nghêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghêu": sâu (虫) to như Vua Nghiêu (堯) — giun kim nhỏ nhưng gây náo loạn (nghêu/náo) trong ruột, khó chịu không kém gì chuyện đại sự.

Gương Hán-Việt

"nghêu" trong 蟯蟲 (nghêu trùng: giun kim)

Mở khoá kiến thức

Biết 蟯 mở khoá từ y học 蟯蟲病 — bệnh giun kim, ký sinh trùng phổ biến ở trẻ em.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蟯 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蟯 là chữ hình thanh: 虫 (sâu) làm thành phần biểu nghĩa, 堯 làm thành phần biểu âm. Nghĩa là giun kim — loài ký sinh trùng nhỏ sống trong ruột.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蟯蟲是一種常見的腸道寄生蟲。Náochóng shì yī zhǒng chángjiàn de chángdào jìshēngchóng. thanh 2

    Giun kim là loại ký sinh trùng đường ruột thường gặp.

  • 兒童感染蟯蟲後常有肛門搔癢的症狀。Értóng gǎnrǎn náochóng hòu cháng yǒu gāngmén sāoyǎng de zhèngzhuàng. thanh 2

    Trẻ em nhiễm giun kim thường có triệu chứng ngứa hậu môn.

  • 定期驅蟲可預防蟯蟲感染。Dìngqī qūchóng kě yùfáng náochóng gǎnrǎn. thanh 4

    Tẩy giun định kỳ có thể phòng ngừa nhiễm giun kim.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 蟯, cùng nghĩa và âm

  • cùng âm náo (gãi, quấy rầy), phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.