Nghĩa tiếng Việt
giun kim, lãi kim
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蟯 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu) + 堯 (Nghiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 虫 xác định đây là sinh vật nhỏ/sâu, 堯 cho âm đọc náo.
Hán-Việt: nghêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghêu": sâu (虫) to như Vua Nghiêu (堯) — giun kim nhỏ nhưng gây náo loạn (nghêu/náo) trong ruột, khó chịu không kém gì chuyện đại sự.
Gương Hán-Việt
"nghêu" trong 蟯蟲 (nghêu trùng: giun kim)
Mở khoá kiến thức
Biết 蟯 mở khoá từ y học 蟯蟲病 — bệnh giun kim, ký sinh trùng phổ biến ở trẻ em.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蟯 là chữ hình thanh: 虫 (sâu) làm thành phần biểu nghĩa, 堯 làm thành phần biểu âm. Nghĩa là giun kim — loài ký sinh trùng nhỏ sống trong ruột.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蟯蟲是一種常見的腸道寄生蟲。
Giun kim là loại ký sinh trùng đường ruột thường gặp.
- 兒童感染蟯蟲後常有肛門搔癢的症狀。
Trẻ em nhiễm giun kim thường có triệu chứng ngứa hậu môn.
- 定期驅蟲可預防蟯蟲感染。
Tẩy giun định kỳ có thể phòng ngừa nhiễm giun kim.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.