Từ vựng tiếng Trung
ráo

Nghĩa tiếng Việt

mái chèo; dầm

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桡 là dạng giản thể của 橈. Bộ 木 (mộc) biểu nghĩa chỉ đồ vật bằng gỗ. {{Han simp|橈|f=堯|t=尧}} — giản lược 堯 thành 尧. Nghĩa: mái chèo, vật gỗ cong; trong y học là xương quay (radius).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Nhiêu": bộ gỗ (木) + uốn cong — mái chèo là cây gỗ uốn cong trong nước; trong y học, 桡骨 (xương quay) là xương cong nơi cổ tay.

Gương Hán-Việt

Nhiêu trong 桡骨 (nhiêu cốt) — xương quay (radius); 桡动脉 — động mạch quay

Mở khoá kiến thức

Biết 桡 mở khoá thuật ngữ giải phẫu 桡骨 (xương quay), 桡动脉 (động mạch quay) — hay dùng khi bắt mạch cổ tay.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

桡 seal 1
Tiểu triện
桡 liushutong 1桡 liushutong 2
Lục thư thông

桡 là dạng giản của 橈 (nhiêu). Wiktionary ghi {{Han simp}}, không có phân tích cấu trúc học độc lập. Phồn thể 橈 gồm 木 (mộc) + 堯 (nghiêu, biểu âm). Nghĩa: gỗ cong, mái chèo ngắn; trong giải phẫu học là xương quay (桡骨 — xương cẳng tay phía ngón cái). Có hình tiểu triện và Lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 桡骨是前臂的两根骨头之一。Ráogǔ shì qiánbì de liǎng gēn gǔtou zhī yī. thanh 2

    Xương quay là một trong hai xương của cẳng tay.

  • 划船用的桡是用木头做的。Huáchuán yòng de ráo shì yòng mùtou zuò de. thanh 2

    Mái chèo dùng để chèo thuyền được làm từ gỗ.

  • 中医常在桡动脉处把脉。Zhōngyī cháng zài ráo dòngmài chù bǎmài. thanh 1

    Đông y thường bắt mạch ở động mạch quay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đây là dạng phồn thể của 桡

  • cùng âm rào (khác thanh), nghĩa khác (vòng quanh)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.