Nghĩa tiếng Việt
rón bước, đi nhẹ và nhanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹑 = 𧾷(Túc, biểu nghĩa: chân) + 聶 (Nhiếp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ túc chỉ hành động của chân, 聶 cho âm niè — gợi hình ảnh bước đi nhẹ nhàng, rón rén.
Hán-Việt: nhiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiếp" (蹑): CHÂN (足) NHIẾP nhẹ — 蹑手蹑脚 là đi rón rén, nhẹ nhàng từng bước.
Gương Hán-Việt
nhiếp trong "nhiếp ảnh" — nắm bắt khoảnh khắc; 蹑 gợi hành động âm thầm, bước nhẹ để không bị phát hiện.
Mở khoá kiến thức
Biết 蹑 mở khoá: 蹑手蹑脚 (đi rón rén), 追蹑 (bám theo, truy đuổi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 足 (túc — chân, dạng biến 𧾷) biểu nghĩa; 聶 (nhiếp) biểu âm cho âm niè. 蹑 mô tả cách đi rón rén, nhẹ nhàng và nhanh nhẹn — như rón rén theo dõi ai. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Hình glyph seal xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他蹑手蹑脚地走进房间,怕吵醒孩子。
Anh ấy rón rén bước vào phòng, sợ làm trẻ thức giấc.
- 侦探蹑足跟踪嫌疑人。
Thám tử rón rén bám theo nghi phạm.
- 她蹑着脚从门口溜进去。
Cô ấy rón rén lẻn vào từ cửa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.