Từ vựng tiếng Trung
ěr

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố eribi, Er

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铒 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 耳 (Nhĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ nguyên tố kim loại; 耳 cho âm đọc ěr — phiên âm từ erbium.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhĩ": kim loại (金) có âm như nhĩ (耳) — nguyên tố erbium (Er, số 68).

Gương Hán-Việt

nhĩ trong "eribi" (铒, erbium — nguyên tố đất hiếm)

Mở khoá kiến thức

Biết 铒 giúp đọc bảng tuần hoàn và tài liệu hóa học tiếng Trung (nguyên tố số 68).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh tạo muộn: 金 (kim, kim loại) biểu nghĩa; 耳 (nhĩ) biểu âm — phiên âm từ erbium (Er). Erbium phát hiện năm 1843 từ quặng Ytterby, Thụy Điển. Chữ tạo muộn để phiên âm tên khoa học; chưa có nguồn học thuật ngoài phiên âm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铒是一种稀土金属元素。Ěr shì yī zhǒng xītǔ jīnshǔ yuánsù. thanh 5

    Erbium là một nguyên tố kim loại đất hiếm.

  • 铒元素的原子序数是68。Ěr yuánsù de yuánzǐ xùshù shì liùshíbā. thanh 5

    Nguyên tố erbium có số hiệu nguyên tử là 68.

  • 铒被广泛用于光纤放大器。Ěr bèi guǎngfàn yòng yú guāngxiān fàngdàqì. thanh 5

    Erbium được dùng rộng rãi trong bộ khuếch đại cáp quang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金 và cấu trúc hình thanh, cùng là nguyên tố hóa học

  • 耳 là phần biểu âm, có nghĩa riêng là tai

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.