Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái bồ cào, cái cào cỏ

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钯 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 巴 (Ba, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ kim loại; 巴 cho âm đọc bǎ. Nghĩa 1: cái bồ cào. Nghĩa 2: nguyên tố paladi (Pd).

Hán-Việt: ba

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ba": kim loại (金) cào đất (巴) — cái bồ cào, hoặc nguyên tố paladi.

Gương Hán-Việt

ba trong "ba paladi" — nguyên tố kim loại quý

Mở khoá kiến thức

Biết 钯 giúp đọc từ vựng hóa học (paladi) và nông cụ truyền thống (bồ cào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钯 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 金 (kim, kim loại) biểu nghĩa; 巴 (ba) biểu âm. Nghĩa gốc: cái bồ cào bằng kim loại. Nghĩa hiện đại: nguyên tố paladi (Pd, số 46) — phiên âm từ tiếng Anh. Tiểu triện ghi nhận dạng bồ cào.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钯是一种贵重的金属元素。Bǎ shì yī zhǒng guìzhòng de jīnshǔ yuánsù. thanh 3

    Paladi là một nguyên tố kim loại quý hiếm.

  • 农民用钯子翻松土地。Nóngmín yòng bǎ zi fān sōng tǔdì. thanh 2

    Nông dân dùng bồ cào để xới tơi đất.

  • 钯在催化剂中有重要应用。Bǎ zài cuīhuàjì zhōng yǒu zhòngyào yìngyòng. thanh 3

    Paladi có ứng dụng quan trọng trong chất xúc tác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 铂 (bạch) cũng là kim loại quý (bạch kim), cùng bộ 金

  • 巴 là phần biểu âm, đứng riêng có nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.