Nghĩa tiếng Việt
cái bồ cào, cái cào cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钯 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 巴 (Ba, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ kim loại; 巴 cho âm đọc bǎ. Nghĩa 1: cái bồ cào. Nghĩa 2: nguyên tố paladi (Pd).
Hán-Việt: ba
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ba": kim loại (金) cào đất (巴) — cái bồ cào, hoặc nguyên tố paladi.
Gương Hán-Việt
ba trong "ba paladi" — nguyên tố kim loại quý
Mở khoá kiến thức
Biết 钯 giúp đọc từ vựng hóa học (paladi) và nông cụ truyền thống (bồ cào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 金 (kim, kim loại) biểu nghĩa; 巴 (ba) biểu âm. Nghĩa gốc: cái bồ cào bằng kim loại. Nghĩa hiện đại: nguyên tố paladi (Pd, số 46) — phiên âm từ tiếng Anh. Tiểu triện ghi nhận dạng bồ cào.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 钯是一种贵重的金属元素。
Paladi là một nguyên tố kim loại quý hiếm.
- 农民用钯子翻松土地。
Nông dân dùng bồ cào để xới tơi đất.
- 钯在催化剂中有重要应用。
Paladi có ứng dụng quan trọng trong chất xúc tác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.