Từ vựng tiếng Trung
ér

Nghĩa tiếng Việt

đã nấu chín

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胹 là chữ ít phân tích được thành phần rõ ràng; chưa có nguồn hội ý hay hình thanh được xác nhận. Dùng như tượng hình tự chỉ thịt đã qua lửa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhi": hình ảnh miếng thịt (肉) được đun sôi kỹ cho đến khi chín mềm — chữ hiếm chỉ dùng trong văn cổ.

Gương Hán-Việt

nhi — ít xuất hiện trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 胹 giúp đọc hiểu văn ngôn Trung Hoa về ẩm thực và bếp núc thời cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 胹 (ér) chỉ thịt đã nấu chín hoặc hành động đun sôi. Wiktionary ghi nhận đây là chữ cổ, xuất hiện trong từ điển lịch sử với nghĩa 'cooked; done; to boil'. Chưa có dữ liệu glyph origin có cấu trúc rõ ràng; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這道菜要胹熟才能吃。Zhè dào cài yào ér shú cái néng chī. thanh 4

    Món này phải nấu chín kỹ mới ăn được.

  • 古人以胹肉為祭品。Gǔrén yǐ ér ròu wéi jìpǐn. thanh 3

    Người xưa dùng thịt nấu chín làm tế phẩm.

  • 胹爛的肉質軟嫩。Ér làn de ròuzhì ruǎnnèn. thanh 5

    Thịt nấu nhừ có kết cấu mềm mại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phát âm ér, nhưng 而 là liên từ phổ biến, 胹 là chữ hiếm chỉ thịt chín

  • cùng âm ér, dễ nhầm khi đọc văn cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.