Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sông Mịch

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

汨 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 日 (Nhật, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵xác định nghĩa liên quan đến sông nước; 日 cung cấp âm đọc mì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhặt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhặt": 氵(nước) + 日 (nhật) — sông Mịch La phản chiếu ánh mặt trời, nơi Khuất Nguyên trầm mình — dòng sông gắn với thơ Sở Từ bất hủ.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 汨 giúp nhận ra 汨羅江 (sông Mịch La) — địa danh văn hóa gắn với Khuất Nguyên và nguồn gốc Tết Đoan Ngọ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

汨 bigseal 1
Đại triện

汨 là chữ hình thanh: 氵(thủy) biểu nghĩa — nước, sông; 日 (nhật) biểu âm. Chủ yếu dùng trong địa danh: 汨羅 (sông Mịch La ở Hồ Nam — nơi nhà thơ Khuất Nguyên trầm mình năm 278 TCN). Âm đọc mì.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 屈原投汨罗江而死,令人扼腕。Qū Yuán tóu Mìluó Jiāng ér sǐ, lìng rén èwàn. thanh 1

    Khuất Nguyên trầm mình xuống sông Mịch La mà chết, khiến người ta đau xót.

  • 汨罗江位于湖南省东北部。Mìluó Jiāng wèiyú Húnán shěng dōngběibù. thanh 4

    Sông Mịch La nằm ở phía đông bắc tỉnh Hồ Nam.

  • 每逢端午,人们在汨罗江赛龙舟。měi féng Duānwǔ, rénmen zài Mìluó Jiāng sài lóngzhōu. thanh 3

    Mỗi dịp Tết Đoan Ngọ, người dân đua thuyền rồng trên sông Mịch La.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 汨 (mì) và 汩 (gǔ) chỉ khác nhau vị trí nét trong chữ 日 — cực dễ nhầm

  • cùng âm mì trong một số đọc, bộ 氵giống nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.