Nghĩa tiếng Việt
nấu nướng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
飪 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 壬 (Nhăm, biểu âm: cho âm rèn). Chữ hình thanh. Chỉ việc nấu chín thức ăn.
Hán-Việt: nhậm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhậm": 飪 = thức ăn (食) + 壬 (âm) — hành động nấu chín, dùng phổ biến trong 烹飪 (nấu nướng, ẩm thực).
Gương Hán-Việt
"Nhậm" trong 烹飪 (phanh nhậm — nấu nướng) — từ kép thông dụng trong ngữ cảnh ẩm thực Hán-Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 飪 mở khoá từ 烹飪 (nấu nướng) — từ chuyên ngành ẩm thực xuất hiện nhiều trong sách dạy nấu ăn tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 食 chỉ nghĩa (thức ăn), 壬 cho âm rèn. Wiktionary ghi: {{Han compound|食|壬|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=food}}. 飪 chỉ việc nấu nướng cho thức ăn chín kỹ, thường thấy trong tổ hợp 烹飪 (pēngrèn — nấu nướng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 烹飪是一门艺术。
Nấu nướng là một môn nghệ thuật.
- 她喜欢学习烹飪技巧。
Cô ấy thích học kỹ thuật nấu ăn.
- 飪字属于食部。
Chữ 飪 thuộc bộ Thực.
- 中国烹飪闻名世界。
Ẩm thực Trung Hoa nổi tiếng khắp thế giới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.