Nghĩa tiếng Việt
trẻ con; trẻ em
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伢 la chu doc lap, khong co phan tich cau truc ro rang tu Wiktionary. La tu phuong ngu (Hue Ngu, Cam Ngu) chi tre con, em be.
Hán-Việt: nha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nha": 伢 la tieng phuong ngu chi tre con nha (nhan) — em be, con tre.
Gương Hán-Việt
Nha trong tieu nha (小伢 — em be, tre con — phuong ngu Hue Ngu)
Mở khoá kiến thức
Biet 伢 mo khoa: 小伢儿 (em be, tre con — phuong ngu), 伢子 (con trai nho).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
伢 khong co glyph origin hoc thuat. La chu phuong ngu cac vung Giang To, An Huy, Hue Ngu chi tre con, em be. Khong co nguon van tu co.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这个小伢真乖。
Em be nay ngoan that.
- 这里的伢子都很聪明。
Nhung dua tre o day deu rat thong minh.
- 伢儿,快来吃饭!
Em oi, mau vao an com!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.