Nghĩa tiếng Việt
yên tĩnh; thành thạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頠 là chữ độc thể có bộ 頁 (hiệt — đầu người). Wiktionary không ghi cấu trúc phân tích rõ ràng; chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Nghĩa: yên tĩnh, thành thạo — liên quan đến vẻ bình thản trên khuôn mặt.
Hán-Việt: nguy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nguy": bộ 頁 (đầu người) → khuôn mặt bình thản, nguy nga, yên tĩnh như người đang tĩnh tọa.
Gương Hán-Việt
nguy trong văn cổ — khuôn mặt yên tĩnh, bình thản
Mở khoá kiến thức
Biết 頠 giúp đọc văn bản Hán cổ miêu tả thái độ bình thản, điềm tĩnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 頠 thuộc bộ 頁 (hiệt — đầu), nhưng không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết. Chữ tạo muộn, chỉ xuất hiện trong văn bản cổ với nghĩa "yên tĩnh, bình thản". Chưa có nguồn học thuật giải thích cụ thể cấu trúc biểu âm hay biểu nghĩa.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 頠字见于古代文献,形容安静沉稳。
Chữ 頠 xuất hiện trong văn hiến cổ, miêu tả vẻ yên tĩnh, điềm tĩnh.
- 其人神态頠然,不动如山。
Người đó thần thái bình thản, vững như núi.
- 頠是一个罕见的汉字。
頠 là một chữ Hán hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.