Nghĩa tiếng Việt
lo lắng sợ hãi
Âm Hán Việt
ngột
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 阜
- Số nét
- 5 nét
阢 là chữ độc thể, bộ 阜 (phụ — gò đất cao). Chưa xác định rõ cấu trúc hình thanh hay hội ý vì thiếu nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ mô tả trạng thái chông chênh, không vững vàng hoặc lo âu.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: ngột
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngột": bộ 阜 (gò đất) gợi cảnh núi dốc chênh vênh — đứng trên gò cao mà lòng ngột ngạt, lo lắng.
Gương Hán-Việt
ngột — cảm giác bất an, ngột ngạt
Mở khoá kiến thức
Biết 阢 mở khoá nhóm chữ bộ 阜 chỉ địa hình gồ ghề, bất ổn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
阢 thuộc bộ 阜 (gò đất). Không tìm thấy nguồn Wiktionary mô tả glyph origin. Từ ngữ nghĩa lo lắng, bất an, có thể liên quan hình ảnh đất dốc cheo leo không vững. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山路阢陧,行人谨慎。
Đường núi gập ghềnh bất ổn, người đi phải cẩn thận.
- 心中阢陧,难以安眠。
Trong lòng bất an lo lắng, khó mà ngủ yên.
- 局势阢陧,人心惶惶。
Tình thế bấp bênh, lòng người hoang mang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.