Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

gặp gỡ

Âm Hán Việt

ngỗ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 迕 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

迕 có bộ 辶 (sước, đi lại). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân giải cụ thể. Chưa xác định ls. Nghĩa: gặp gỡ, đối nghịch, bất tuân.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường dùng làm động từ chỉ sự gặp gỡ hoặc tính từ chỉ sự trái ngược, ngang bướng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ngỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngỗ": bộ 辶 (đi) — kẻ ngỗ ngược đi thẳng vào lề ngược, đối đầu trực tiếp với mọi người.

Gương Hán-Việt

迕 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; dùng trong văn ngữ cổ với nghĩa ngỗ ngược, trái lệnh.

Mở khoá kiến thức

Biết 迕 giúp đọc văn bản cổ tả tính cách bất tuân, ngỗ ngược hay hành động đi ngược lại quy tắc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迕 (wù) mang bộ 辶 (đi lại), gợi hành động đi ngược lại, gặp mặt đối diện. Nghĩa: trái ngược, bất tuân, vi phạm. Chưa có phân tích Wiktionary cụ thể về cấu trúc; chưa có nguồn học thuật xác minh.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他忤逆父母,被人称为迕逆之人。Tā wǔnì fùmǔ, bèi rén chēng wéi wù nì zhī rén. thanh 1

    Anh ta bất hiếu với cha mẹ, bị người đời gọi là kẻ ngỗ ngược.

  • thanh 4zhě thanh 3 thanh 4yǒu thanh 3huò. thanh 4

    Kẻ ngỗ ngược ắt gặp họa.

  • 言行迕理,难以服众。Yán xíng wù lǐ, nányǐ fú zhòng. thanh 2

    Lời nói hành động trái lẽ, khó thu phục lòng người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa ngỗ ngược (忤逆), dễ nhầm; 忤 có bộ 心

  • cùng âm wǔ, nhưng 午 là giờ Ngọ, buổi trưa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.