Nghĩa tiếng Việt
ngang ngược
Âm Hán Việt
ngỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 7 nét
忤 là chữ hình thanh: 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm hồn, nội tâm) + 午 (Ngọ, biểu âm). Chỉ hành động vi phạm, trái ý, không thuận. Viết với bộ 忄 (tim viết đứng). Âm wǔ mượn từ 午.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ sự chống đối, không tuân theo hoặc làm tính từ mô tả tính cách ngang ngạnh.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: ngỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngỗ": bộ 忄 (tim) + 午 (ngọ, âm ngỗ/wǔ) — đứa con 'ngỗ nghịch' không nghe lời, trái tim đi ngược chiều.
Gương Hán-Việt
ngỗ — 忤逆 (ngỗ nghịch): bất hiếu, không vâng lời cha mẹ; 忤意 (ngỗ ý): trái ý
Mở khoá kiến thức
Biết 忤 giúp hiểu 忤逆 (ngỗ nghịch) — từ Hán-Việt phổ biến tiếng Việt chỉ đứa con bất hiếu; liên kết với đạo đức Nho gia.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
忤 (wǔ) nghĩa là trái ý, vi phạm, bất tuân. Wiktionary: 心 (tâm, biểu nghĩa) + 午 (ngọ, biểu âm). Thường dùng trong từ ghép: 忤逆 (ngỗ nghịch — không vâng lời cha mẹ), 忤意 (trái ý). Chữ văn ngôn, ít gặp trong văn nói hiện đại. Cấu trúc hình thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他忤逆父母,令家人伤心。
Anh ta ngỗ nghịch với cha mẹ, khiến gia đình đau lòng.
- 此举忤逆了上司的意思。
Hành động này trái với ý cấp trên.
- 忤意者难以立足于朝廷。
Kẻ trái ý khó đứng vững nơi triều đình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.