Từ vựng tiếng Trung
é

Nghĩa tiếng Việt

cỏ nga

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莪 = 艸 (Tháo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 我 (Ngã, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艸 xác định đây là loài thực vật; 我 cung cấp âm đọc gần với é.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngò

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngò" (莪): bộ 艸 (tháo, cỏ) + 我 (ngã — tôi) — "tôi" là cỏ nga, loài thảo mộc xuất hiện trong thơ Kinh Thi như lời tự xưng của thiên nhiên.

Gương Hán-Việt

莪蒿 (ngò hao) — tên loài cỏ; 蓼莪 (liễu ngò) — bài thơ trong Kinh Thi

Mở khoá kiến thức

Biết 莪 giúp đọc tên thực vật cổ và tên bài thơ 蓼莪 trong Kinh Thi (thơ về nỗi nhớ cha mẹ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莪 seal 1
Tiểu triện
莪 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 莪 là chữ hình thanh: 艸 (cỏ/thực vật) là phần biểu nghĩa, 我 là phần biểu âm. Chữ chỉ loài cỏ nga (một loại Artemisia hay Incarvillea sinensis), xuất hiện trong Kinh Thi. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蓼莪是《诗经》中的名篇。Liǎo é shì Shī Jīng zhōng de míngpiān. thanh 3

    Bài Liễu Nga là áng thơ nổi tiếng trong Kinh Thi.

  • 莪蒿生长在山间。É hāo shēngzhǎng zài shān jiān. thanh 5

    Cỏ nga hao mọc trên núi.

  • 古人用莪草入药。Gǔrén yòng é cǎo rùyào. thanh 3

    Người xưa dùng cỏ nga làm thuốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc é, thường gặp hơn (Nga — nước Nga)

  • cùng đọc é, chỉ con ngỗng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.