Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tương phùng; gặp gỡ; gặp nhau; làm trái; trái

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

牾 = 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: trâu bò) + 吾 (Ngô, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 牛 gợi sức đẩy húc của trâu; 吾 cho âm. Nghĩa: húc chống lại, xung đột.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngỗ": trâu (牛) + tôi (吾) — hình ảnh trâu húc ngược lại, ý nghĩa ngỗ ngược, chống đối.

Gương Hán-Việt

"ngỗ" trong tiếng Việt: ngỗ ngược, ngỗ nghịch — thái độ chống đối bất tuân.

Mở khoá kiến thức

Biết 牾 giúp hiểu: 牾 gợi ý chống đối, tương phùng, cùng nhóm với 忤逆 (ngỗ nghịch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

牾 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 牾 là chữ hình thanh gồm 牛 (biểu nghĩa: trâu bò) và 吾 (biểu âm). Chữ ghi hành động húc, chống đối — gắn với hình ảnh trâu húc đầu vào nhau. Xuất hiện trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 兩人意見相牾,難以達成共識。liǎng rén yìjiàn xiāng wǔ, nányǐ dáchéng gòngshí. thanh 3

    Hai người ý kiến bất đồng, khó đạt được đồng thuận.

  • 牾字表示牴觸、相違之意。wǔ zì biǎoshì dǐchù, xiāngwéi zhī yì. thanh 3

    Chữ 牾 có nghĩa là xung đột, trái ngược.

  • 性格相牾的兩人卻成了朋友。xìnggé xiāng wǔ de liǎng rén què chéngle péngyǒu. thanh 4

    Hai người tính cách xung khắc lại trở thành bạn bè.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wù, nhưng 悟 nghĩa là ngộ ra, hiểu

  • cùng nghĩa ngỗ ngược nhưng bộ khác (忄)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.